被巾

bèi jīn bị cân

Hán Việt: bị cân · Pinyin: bèi jīn

Tổng quan

hăn choàng của đàn bà. bị cân bị cân ☆Khăn choàng của đàn bà.

Cấu tạo: (bị) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hăn choàng của đàn bà. bị cân bị cân ☆Khăn choàng của đàn bà.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披巾。

Eng

  • Cihui 被巾 bèijīn* n. blanket