被律 bèi lǜ · bị luật Hán Việt: bị luật · Pinyin: bèi lǜ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 律 (luật)Pinyinbèi lǜHán Việtbị luậtCấu tạo被 + 律 · bị + luật nghĩa thành phần: bị + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓配乐。Tân Hoa Tự Điển 1.谓配乐。