被抓

bèi zhuā bị trảo

Hán Việt: bị trảo · Pinyin: bèi zhuā

Tổng quan

bị nắm: chộp

Cấu tạo: (bị) + (trảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị nắm: chộp

Eng

  • Cihui 被抓 èizhuā v. be arrested; be caught