被擒 bị cầm Hán Việt: bị cầm Tổng quan bị bắt Cấu tạo: 被 (bị) + 擒 (cầm)Hán Việtbị cầmCấu tạo被 + 擒 · bị + cầm nghĩa thành phần: bị + cầm Nghĩa ViệtCihui bị bắtEngCihui 被擒 bèiqín v. be captured alive; be taken prisoner