被收 bèi shōu · bị thu Hán Việt: bị thu · Pinyin: bèi shōu Tổng quan bị bắt Cấu tạo: 被 (bị) + 收 (thu)Pinyinbèi shōuHán Việtbị thuCấu tạo被 + 收 · bị + thu nghĩa thành phần: bị + thu Nghĩa ViệtCihui bị bắtMainlandTân Hoa Tự Điển 遭拘捕。Tân Hoa Tự Điển 1.遭拘捕。