被料 bị liêu Hán Việt: bị liêu Tổng quan len; bông (vật liệu may mền)。用作絎縫被子的材料。 Cấu tạo: 被 (bị) + 料 (liêu)Hán Việtbị liêuCấu tạo被 + 料 · bị + liêu nghĩa thành phần: bị + liêu Nghĩa ViệtCihui len; bông (vật liệu may mền)。用作絎縫被子的材料。