被施 bèi shī · bị thi Hán Việt: bị thi · Pinyin: bèi shī Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 施 (thi)Pinyinbèi shīHán Việtbị thiCấu tạo被 + 施 · bị + thi nghĩa thành phần: bị + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受到施予。Tân Hoa Tự Điển 1.受到施予。