被旨

bèi zhǐ bị chỉ

Hán Việt: bị chỉ · Pinyin: bèi zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承奉圣旨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承奉圣旨。