被旱 bèi hàn · bị hạn Hán Việt: bị hạn · Pinyin: bèi hàn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 旱 (hạn)Pinyinbèi hànHán Việtbị hạnCấu tạo被 + 旱 · bị + hạn nghĩa thành phần: bị + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭旱灾。Tân Hoa Tự Điển 1.遭旱灾。