被條 bèi tiáo · bị điều Hán Việt: bị điều · Pinyin: bèi tiáo Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 條 (điều)Pinyinbèi tiáoHán Việtbị điềuCấu tạo被 + 條 · bị + điều nghĩa thành phần: bị + điều