被毛

bèi máo bị mao

Hán Việt: bị mao · Pinyin: bèi máo

Tổng quan

bộ lông (của động vật)

Cấu tạo: (bị) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ lông (của động vật)

Eng

  • CC-CEDICT coat (of an animal)
  • Cihui coat (of an animal)

ja

  • JMdict hair coat (of an animal)