被水 bèi shuǐ · bị thủy Hán Việt: bị thủy · Pinyin: bèi shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 水 (thủy)Pinyinbèi shuǐHán Việtbị thủyCấu tạo被 + 水 · bị + thủy nghĩa thành phần: bị + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭水灾。Tân Hoa Tự Điển 1.遭水灾。