被池 bèi chí · bị trì Hán Việt: bị trì · Pinyin: bèi chí Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 池 (trì)Pinyinbèi chíHán Việtbị trìCấu tạo被 + 池 · bị + trì nghĩa thành phần: bị + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为保持被子盖在上身的一头不沾汗垢而缝上的布帛。池,边饰。Tân Hoa Tự Điển 1.为保持被子盖在上身的一头不沾汗垢而缝上的布帛。池,边饰。