被滿

bèi mǎn bị mãn

Hán Việt: bị mãn · Pinyin: bèi mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布满。