被火 bèi huǒ · bị hỏa Hán Việt: bị hỏa · Pinyin: bèi huǒ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 火 (hỏa)Pinyinbèi huǒHán Việtbị hỏaCấu tạo被 + 火 · bị + hỏa nghĩa thành phần: bị + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭火灾。Tân Hoa Tự Điển 1.遭火灾。