被爐 bèi lú · bị lô Hán Việt: bị lô · Pinyin: bèi lú Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 爐 (lô)Pinyinbèi lúHán Việtbị lôCấu tạo被 + 爐 · bị + lô nghĩa thành phần: bị + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时适用于床褥间的一种取暖炉。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时适用于床褥间的一种取暖炉。