被牆
bị tường
Hán Việt: bị tường · Pinyin: bèi qiáng
Tổng quan
(tiếng lóng) (về một trang web) bị chặn
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) (về một trang web) bị chặn
Eng
- CC-CEDICT (slang) (of a website) to get blocked
- Cihui (slang) (of a website) to get blocked