被病

bèi bìng bị bệnh

Hán Việt: bị bệnh · Pinyin: bèi bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓疾病缠身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓疾病缠身。