被盜 bèi dào · bị đạo Hán Việt: bị đạo · Pinyin: bèi dào Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 盜 (đạo)Pinyinbèi dàoHán Việtbị đạoCấu tạo被 + 盜 · bị + đạo nghĩa thành phần: bị + đạo Nghĩa EngCihui 被盜 èidào* f.e. 1. be burglarized 2. be stolen