被着 bèi zhe · bị trứ Hán Việt: bị trứ · Pinyin: bèi zhe Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 着 (trứ)Pinyinbèi zheHán Việtbị trứCấu tạo被 + 着 · bị + trứ nghĩa thành phần: bị + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穿着。Tân Hoa Tự Điển 1.穿着。