被禍 bèi huò · bị họa Hán Việt: bị họa · Pinyin: bèi huò Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 禍 (họa)Pinyinbèi huòHán Việtbị họaCấu tạo被 + 禍 · bị + họa nghĩa thành phần: bị + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭到祸殃。亦指丧生; 泛指遭祸患。Tân Hoa Tự Điển 1.遭到祸殃。亦指丧生。 2.泛指遭祸患。