被禍 bèi huò · bị họa Hán Việt: bị họa · Pinyin: bèi huò Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 禍 (họa)Pinyinbèi huòHán Việtbị họaCấu tạo被 + 禍 · bị + họa nghĩa thành phần: bị + họa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遭遇、蒙受禍事。《儒林外史》第一一回:「是三年前小弟不曾被禍的時候有此事。」也作「披禍」。