被籠

bèi lóng bị lung

Hán Việt: bị lung · Pinyin: bèi lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放置被物的竹箱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放置被物的竹箱。