被筩 bị đồng Hán Việt: bị đồng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 筩 (đồng)Hán Việtbị đồngCấu tạo被 + 筩 · bị + đồng nghĩa thành phần: bị + đồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 把棉被捲成長筒狀,人可睡臥其中的臥具。如:「雖然天氣很冷,但為了準備女兒的早餐,她毅然決然的從被筩裡竄出來。」也作「被筒」。