被練 bèi liàn · bị luyện Hán Việt: bị luyện · Pinyin: bèi liàn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 練 (luyện)Pinyinbèi liànHán Việtbị luyệnCấu tạo被 + 練 · bị + luyện nghĩa thành phần: bị + luyện