被羽 bèi yǔ · bị vũ Hán Việt: bị vũ · Pinyin: bèi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 羽 (vũ)Pinyinbèi yǔHán Việtbị vũCấu tạo被 + 羽 · bị + vũ nghĩa thành phần: bị + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 负着羽旗; 以羽为衣。指禽类。Tân Hoa Tự Điển 1.负着羽旗。 2.以羽为衣。指禽类。