被色 bèi sè · bị sắc Hán Việt: bị sắc · Pinyin: bèi sè Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 色 (sắc)Pinyinbèi sèHán Việtbị sắcCấu tạo被 + 色 · bị + sắc nghĩa thành phần: bị + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧说,人秉五行而生,五行有色,故人亦受色。Tân Hoa Tự Điển 1.旧说,人秉五行而生,五行有色,故人亦受色。