被節 bèi jié · bị tiết Hán Việt: bị tiết · Pinyin: bèi jié Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 節 (tiết)Pinyinbèi jiéHán Việtbị tiếtCấu tạo被 + 節 · bị + tiết nghĩa thành phần: bị + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓对人对事的分寸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓对人对事的分寸。