被蓋
bị cái
Hán Việt: bị cái · Pinyin: bèi gài
Tổng quan
mền: chăn/chăn bông
Nghĩa
Việt
- Cihui mền: chăn/chăn bông
- Cihui mền; chăn; chăn bông。被子。
Eng
- Cihui 被蓋 èigài n. bedspread M:¹tiáo
ja
- JMdict tegmentum
Hán Việt: bị cái · Pinyin: bèi gài
mền: chăn/chăn bông