被衣

bèi yī bị y

Hán Việt: bị y · Pinyin: bèi yī

Tổng quan

ái áo thụng. bị y bị y ☆Cái áo thụng.

Cấu tạo: (bị) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái áo thụng. bị y bị y ☆Cái áo thụng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把衣服披在肩背上; 人名。相传为尧时高士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把衣服披在肩背上。 2.人名。相传为尧时高士。