被裡 bị lí Hán Việt: bị lí Tổng quan 裡 mặt trong (chăn, mền) 新华 · Tân Hoa Đại lục (~儿)睡觉时被子贴身的一面。 Cấu tạo: 被 (bị) + 里 (lí)Hán Việtbị líTừ loạidanhCấu tạo被 + 里 · bị + lí nghĩa thành phần: bị + lí Nghĩa ViệtCihui mặt trong (chăn, mền)。被子貼身蓋的一面。 Từ liên quan Gần nghĩa被位 · 被俘 · 被关 · 被动 · 被動 · 被单 · 被卧 · 被告