被褥
bị nhục
Hán Việt: bị nhục · Pinyin: bèi rù
Tổng quan
chăn ga gối đệm | chăn đệm
Nghĩa
Việt
- Cihui chăn ga gối đệm | chăn đệm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 棉被和墊褥。《北齊書.卷四四.儒林列傳.邢峙》:「顯祖聞而嘉之,賜以被褥縑纊,拜國子博士。」《老殘遊記二編》第一回:「他們都預備乾淨被褥,上山的客人在那兒住的多著呢!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 被子和褥子:拆洗~。
Eng
- CC-CEDICT bedding|bedclothes
- Cihui bedding; bedclothes