被識 bèi shí · bị thức Hán Việt: bị thức · Pinyin: bèi shí Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 識 (thức)Pinyinbèi shíHán Việtbị thứcCấu tạo被 + 識 · bị + thức nghĩa thành phần: bị + thức