被識 bèi shí · bị thức Hán Việt: bị thức · Pinyin: bèi shí Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 識 (thức)Pinyinbèi shíHán Việtbị thứcCấu tạo被 + 識 · bị + thức nghĩa thành phần: bị + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缀在被子边缘的丝条。古人用作识别被子上下头的标记,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.缀在被子边缘的丝条。古人用作识别被子上下头的标记,故称。