被譯 bèi yì · bị dịch Hán Việt: bị dịch · Pinyin: bèi yì Tổng quan được dịch Cấu tạo: 被 (bị) + 譯 (dịch)Pinyinbèi yìHán Việtbị dịchCấu tạo被 + 譯 · bị + dịch nghĩa thành phần: bị + dịch Nghĩa ViệtCihui được dịchEngCC-CEDICT translatedCihui translated