被跣 bèi xiǎn · bị tiển Hán Việt: bị tiển · Pinyin: bèi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 跣 (tiển)Pinyinbèi xiǎnHán Việtbị tiểnCấu tạo被 + 跣 · bị + tiển nghĩa thành phần: bị + tiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"被发跣足"。