被辭

bèi cí bị từ

Hán Việt: bị từ · Pinyin: bèi cí

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 配上歌辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.配上歌辞。