被裏兒 bị lí nhi Hán Việt: bị lí nhi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 裏 (lí) + 兒 (nhi)Hán Việtbị lí nhiCấu tạo被 + 裏 + 兒 · bị + lí + nhi nghĩa thành phần: bị + lí + nhi Nghĩa EngCihui 被裡兒 èilǐr ►See ²bèilǐ