被問 bèi wèn · bị vấn Hán Việt: bị vấn · Pinyin: bèi wèn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 問 (vấn)Pinyinbèi wènHán Việtbị vấnCấu tạo被 + 問 · bị + vấn nghĩa thành phần: bị + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受贿。问,馈赠。Tân Hoa Tự Điển 1.受贿。问,馈赠。