被離

bèi lí bị li

Hán Việt: bị li · Pinyin: bèi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời rạc, phân tán. bị li bị li ☆Rời rạc, phân tán.