被高估 bèi gāogū · bị cao cổ Hán Việt: bị cao cổ · Pinyin: bèi gāogū Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 高 (cao) + 估 (cổ)Pinyinbèi gāogūHán Việtbị cao cổCấu tạo被 + 高 + 估 · bị + cao + cổ nghĩa thành phần: bị + cao + cổ Nghĩa EngCihui overrated