襲事 xí shì · tập sự Hán Việt: tập sự · Pinyin: xí shì Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 事 (sự)Pinyinxí shìHán Việttập sựCấu tạo襲 + 事 · tập + sự nghĩa thành phần: tập + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指敛尸之衣。Tân Hoa Tự Điển 1.指敛尸之衣。