襲人 xí rén · tập nhân Hán Việt: tập nhân · Pinyin: xí rén Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 人 (nhân)Pinyinxí rénHán Việttập nhânCấu tạo襲 + 人 · tập + nhân nghĩa thành phần: tập + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵袭到人;熏人。Tân Hoa Tự Điển 1.侵袭到人;熏人。