襲從

xí cóng tập tòng

Hán Việt: tập tòng · Pinyin: xí cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓两者和同相合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓两者和同相合。