襲侯

xí hóu tập hầu

Hán Việt: tập hầu · Pinyin: xí hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因世袭得来的侯爵。即侯爵的继承人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因世袭得来的侯爵。即侯爵的继承人。