襲興

xí xīng tập hưng

Hán Việt: tập hưng · Pinyin: xí xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相继兴盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相继兴盛。