襲吉 xí jí · tập cát Hán Việt: tập cát · Pinyin: xí jí Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 吉 (cát)Pinyinxí jíHán Việttập cátCấu tạo襲 + 吉 · tập + cát nghĩa thành phần: tập + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重得吉兆。谓吉事相因。Tân Hoa Tự Điển 1.重得吉兆。谓吉事相因。