襲履 xí lǚ · tập lí Hán Việt: tập lí · Pinyin: xí lǚ Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 履 (lí)Pinyinxí lǚHán Việttập líCấu tạo襲 + 履 · tập + lí nghĩa thành phần: tập + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因袭;沿袭。Tân Hoa Tự Điển 1.因袭;沿袭。