襲庥 xí xiū · tập hưu Hán Việt: tập hưu · Pinyin: xí xiū Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 庥 (hưu)Pinyinxí xiūHán Việttập hưuCấu tạo襲 + 庥 · tập + hưu nghĩa thành phần: tập + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹袭荫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹袭荫。