襲承 xí chéng · tập thừa Hán Việt: tập thừa · Pinyin: xí chéng Tổng quan Cấu tạo: 襲 (tập) + 承 (thừa)Pinyinxí chéngHán Việttập thừaCấu tạo襲 + 承 · tập + thừa nghĩa thành phần: tập + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承受;继承。Tân Hoa Tự Điển 1.承受;继承。